- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
tranh xuân; tranh khiêu dâm
Anh ấy thích xem tranh khiêu dâm.
tranh khiêu dâm; xuân hoạ (tranh vẽ cảnh ái ân)
tranh xuân; tranh khiêu dâm
Anh ấy thích xem tranh khiêu dâm.
tranh khiêu dâm; xuân hoạ (tranh vẽ cảnh ái ân)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
tranh xuân; tranh khiêu dâm
tranh xuân; tranh khiêu dâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.