măng mùa xuân; măng non
măng mùa xuân; (bóng) ngón tay thon mềm mại (của phụ nữ)
Ngón tay cô ấy như măng xuân vậy.
măng mùa xuân; măng non
măng mùa xuân; (bóng) ngón tay thon mềm mại (của phụ nữ)
Ngón tay cô ấy như măng xuân vậy.
măng mùa xuân; măng non
măng mùa xuân; măng non
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.