- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà xuân; trà hái vào mùa xuân
Tôi thích uống trà xuân.
trà xuân; trà hái vào mùa xuân
Tôi thích uống trà xuân.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà xuân; trà hái vào mùa xuân
trà xuân; trà hái vào mùa xuân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.