- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
mưa xuân gió ấm (ảnh hưởng giáo dục lâu dài, sâu sắc) [thành ngữ]
Lời dạy của thầy cô như gió xuân mưa.
mưa xuân gió ấm (ảnh hưởng giáo dục lâu dài, sâu sắc) [thành ngữ]
Lời dạy của thầy cô như gió xuân mưa.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa xuân gió ấm (ảnh hưởng giáo dục lâu dài, sâu sắc) [thành ngữ]
mưa xuân gió ấm (ảnh hưởng giáo dục lâu dài, sâu sắc) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.