- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
hòa nhã như gió xuân; dịu dàng thân thiện [thành ngữ]
Anh ấy luôn đối xử với mọi người một cách hòa nhã.
hòa nhã như gió xuân; dịu dàng thân thiện [thành ngữ]
Anh ấy luôn đối xử với mọi người một cách hòa nhã.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
hòa nhã như gió xuân; dịu dàng thân thiện [thành ngữ]
hòa nhã như gió xuân; dịu dàng thân thiện [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.