công bố rộng rãi; tuyên bố công khai
Anh ấy đã công bố chính sách mới.
công bố rõ ràng; tuyên bố; cho thấy rõ
Điều này báo hiệu một khởi đầu mới.
công bố rộng rãi; tuyên bố công khai
Anh ấy đã công bố chính sách mới.
công bố rõ ràng; tuyên bố; cho thấy rõ
Điều này báo hiệu một khởi đầu mới.
công bố rộng rãi; tuyên bố công khai
công bố rộng rãi; tuyên bố công khai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.