- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 疋thất/sơ(chân, đi thẳng)
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
có phải hay không; có đúng không; phải không
中用来询问某事是否属实的疑问方式yònglái xúnwèn mǒushì shìfǒu shǔyú zhēnshí de yíwèn fāngshì
Bạn có phải là học sinh không?
Anh ấy có phải là bạn của bạn không?
có phải hay không; có đúng không; phải không
中用来询问某事是否属实的疑问方式yònglái xúnwèn mǒushì shìfǒu shǔyú zhēnshí de yíwèn fāngshì
Bạn có phải là học sinh không?
Anh ấy có phải là bạn của bạn không?
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
có phải hay không; có đúng không; phải không
có phải hay không; có đúng không; phải không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.