- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 疋thất/sơ(chân, đi thẳng)
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
đúng sai; thị phi; chuyện thị phi
中正确和错误的事zhèngquè hé cuòwù de shì
Chúng ta nên phân biệt đúng sai.
cãi nhau; cãi lộn
中为了某事争执、吵架wèile mǒushì zhēngzhí、chǎojià
Chúng ta đừng gây chuyện thị phi.
đúng sai; thị phi; chuyện thị phi
中正确和错误的事zhèngquè hé cuòwù de shì
Chúng ta nên phân biệt đúng sai.
cãi nhau; cãi lộn
中为了某事争执、吵架wèile mǒushì zhēngzhí、chǎojià
Chúng ta đừng gây chuyện thị phi.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
đúng sai; thị phi; chuyện thị phi
đúng sai; thị phi; chuyện thị phi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.