- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 疋thất/sơ(chân, đi thẳng)
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
không phân biệt được đúng sai; lẫn lộn phải trái [thành ngữ]
Anh ấy không phân biệt được đúng sai, luôn làm sai việc.
không phân biệt được đúng sai; lẫn lộn phải trái [thành ngữ]
Anh ấy không phân biệt được đúng sai, luôn làm sai việc.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
không phân biệt được đúng sai; lẫn lộn phải trái [thành ngữ]
không phân biệt được đúng sai; lẫn lộn phải trái [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.