- 禾hòa(cây lúa)
- 尔nhĩ(mày, ngươi)
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
tên gọi thân mật; biệt danh trìu mến
Biệt danh của tôi là Tiểu Lý.
tên gọi âu yếm; danh xưng thân mật
Bạn có biệt danh nào không?
tên thân mật; biệt danh; nickname
Anh ấy đặt biệt danh cho tôi là “bé cưng”.
tên gọi thân mật; biệt danh trìu mến
Biệt danh của tôi là Tiểu Lý.
tên gọi âu yếm; danh xưng thân mật
Bạn có biệt danh nào không?
tên thân mật; biệt danh; nickname
Anh ấy đặt biệt danh cho tôi là “bé cưng”.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
tên gọi thân mật; biệt danh trìu mến
tên gọi thân mật; biệt danh trìu mến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tên ngoại hiệu; biệt danh; tên lóng
Biệt danh của tôi là Tiểu Minh.
tên ngoại hiệu; biệt danh; tên lóng
Biệt danh của tôi là Tiểu Minh.