- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
hiển thị hình ảnh; tạo ảnh
Màn hình này có thể hiển thị hình ảnh.
hiện hình; tráng ảnh; hiển thị hình ảnh
Bức ảnh này được rửa rất tốt.
tự tưởng tượng thêm; tự bổ sung trong đầu (khẩu)
hiển thị hình ảnh; tạo ảnh
Màn hình này có thể hiển thị hình ảnh.
hiện hình; tráng ảnh; hiển thị hình ảnh
Bức ảnh này được rửa rất tốt.
tự tưởng tượng thêm; tự bổ sung trong đầu (khẩu)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
hiển thị hình ảnh; tạo ảnh
hiển thị hình ảnh; tạo ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Thiết bị này có thể hiển thị hình ảnh.
Thiết bị này có thể hiển thị hình ảnh.