con voi; voi
中大型动物,长鼻子、大耳朵、灰色皮肤dàxíng dòngwù, zhǎng bízi, dà ěrduǒ, huīsè pífu
Vòi của con voi rất dài.
con voi; hình tượng; (toán) tượng
中大型哺乳动物,鼻子很长,力气很大dàxíng bǔrǔ dòngwù, bízi hěn cháng, lìqi hěn dà
hình dạng; hình tượng; con voi
con voi; voi
中大型动物,长鼻子、大耳朵、灰色皮肤dàxíng dòngwù, zhǎng bízi, dà ěrduǒ, huīsè pífu
Vòi của con voi rất dài.
con voi; hình tượng; (toán) tượng
中大型哺乳动物,鼻子很长,力气很大dàxíng bǔrǔ dòngwù, bízi hěn cháng, lìqi hěn dà
hình dạng; hình tượng; con voi
中动物,体型很大,有长鼻子和长牙dòngwù, tǐxíng hěn dà, yǒu cháng bízi hé cháng yá
Hình dạng này rất đặc biệt.
hình dạng; hình thức; voi (con voi)
中动物,身体很大,有长鼻子和大耳朵dòngwù, shēntǐ hěn dà, yǒu cháng bízi hé dà ěrduǒ
Hình dáng của bức tượng này rất đặc biệt.
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
Vẻ ngoài của anh ấy rất đặc biệt.
bắt chước; mô phỏng
中学别人的言语、行为或样子xué biérén de yányǔ、xíngwéi huò yàngzi
Hình dạng này rất đặc biệt.
hình dạng; hình thức; voi (con voi)
中动物,身体很大,有长鼻子和大耳朵dòngwù, shēntǐ hěn dà, yǒu cháng bízi hé dà ěrduǒ
Hình dáng của bức tượng này rất đặc biệt.
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
Vẻ ngoài của anh ấy rất đặc biệt.
bắt chước; mô phỏng
中学别人的言语、行为或样子xué biérén de yányǔ、xíngwéi huò yàngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.