- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
card đồ họa; card màn hình
Card đồ họa máy tính của tôi bị hỏng rồi.
card đồ họa; card màn hình
Card đồ họa máy tính của tôi bị hỏng rồi.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
card đồ họa; card màn hình
card đồ họa; card màn hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.