- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
trông có vẻ; tỏ ra; có vẻ
中看起来;呈现出某种样子kàn qǐlai; chéngxiàn chū mǒuzhǒng yàngzi
Cô ấy trông rất vui.
nghe có vẻ; nghe ra
中听起来是某种样子;看上去像是...tīng qǐ lái shì mǒu zhǒng yàngzi; kàn shang qu xiàng shi...
Anh ấy trông rất vui.
trông có vẻ; tỏ ra; có vẻ
中看起来;呈现出某种样子kàn qǐlai; chéngxiàn chū mǒuzhǒng yàngzi
Cô ấy trông rất vui.
nghe có vẻ; nghe ra
中听起来是某种样子;看上去像是...tīng qǐ lái shì mǒu zhǒng yàngzi; kàn shang qu xiàng shi...
Anh ấy trông rất vui.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
trông có vẻ; tỏ ra; có vẻ
trông có vẻ; tỏ ra; có vẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hiện ra; xuất hiện
中看起来;看上去是某种样子kàn qǐlái;kàn shànglai shì mǒu zhǒng yàngzi
hiện ra; xuất hiện
中看起来;看上去是某种样子kàn qǐlái;kàn shànglai shì mǒu zhǒng yàngzi