- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
tổ tiên hiển vinh; (văn) hiển tổ
tổ tiên hiển vinh; (văn) hiển tổ
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
tổ tiên hiển vinh; (văn) hiển tổ
tổ tiên hiển vinh; (văn) hiển tổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.