- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
trông già hơn tuổi; có vẻ già
Bạn mặc bộ quần áo này trông hơi già.
trông già hơn tuổi; có vẻ già
Bạn mặc bộ quần áo này trông hơi già.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
trông già hơn tuổi; có vẻ già
trông già hơn tuổi; có vẻ già
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.