- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
người cha đã khuất (kính ngữ); hiển khảo (từ tôn kính chỉ cha đã mất)
(cổ) người cha đã khuất (dùng khi nói về cha mình đã mất)
người cha đã khuất (kính ngữ); hiển khảo (từ tôn kính chỉ cha đã mất)
(cổ) người cha đã khuất (dùng khi nói về cha mình đã mất)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
người cha đã khuất (kính ngữ); hiển khảo (từ tôn kính chỉ cha đã mất)
người cha đã khuất (kính ngữ); hiển khảo (từ tôn kính chỉ cha đã mất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.