- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
nhân vật quan trọng; có thế lực; lỗi lạc
Anh ấy là một nhân vật nổi bật trong công ty.
nhân vật quan trọng; người có địa vị; yếu nhân
Anh ấy là một nhân vật quan trọng.
nhân vật quan trọng; có thế lực; lỗi lạc
Anh ấy là một nhân vật nổi bật trong công ty.
nhân vật quan trọng; người có địa vị; yếu nhân
Anh ấy là một nhân vật quan trọng.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
nhân vật quan trọng; có thế lực; lỗi lạc
nhân vật quan trọng; có thế lực; lỗi lạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.