á · phía tây

(ya4)

Bộ thủ số 146 · 6 nét (146 部首 · 6 146 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⾑ (á) — nghĩa: phía tây, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, biểu diễn hình dạng của một cái túi hay khúc gỗ được buộc chặt, liên quan đến khái niệm "buộc lại" hoặc "phía tây" trong ngữ cảnh địa lý cổ.

Mẹo nhớ: Hình dáng như một túi hoặc gói được buộc lại thật chặt, nhớ "phía tây" qua hình ảnh của sự gom gọn.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • 西tây

    tây; phía tây

    HSK 1

    6 nét

  • á

    đậy; nắp; che phủ; vượt trội

    6 nét

  • yàoyếu

    muốn; cần; yêu cầu

    HSK 1

    9 nét

  • fěngphủng

    lật ngã (người cưỡi); hất ngã (người cưỡi)

    10 nét

  • tánđàm

    sâu thẳm; (họ) Đàm

    12 nét

  • fiàophiếu

    đừng; đừng có (khẩu ngữ, dạng rút gọn của "đừng cần")

    13 nét

  • phục

    đi rồi về; qua lại

    18 nét

  • ky

    bị trói buộc; bị ràng buộc; giam cầm

    23 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.