- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
bộc lộ; thể hiện; biểu lộ
Anh ấy bộc lộ tài năng rất cao.
bộc lộ; thể hiện; biểu lộ
Anh ấy bộc lộ tài năng rất cao.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bộc lộ; thể hiện; biểu lộ
bộc lộ; thể hiện; biểu lộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.