- 日nhật(mặt trời)
- 光quang(ánh sáng)
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
lắc lư; đung đưa
Anh ấy đi lảo đảo.
lắc lư; chòng chành; bồng bềnh
lắc lư; đung đưa
Anh ấy đi lảo đảo.
lắc lư; chòng chành; bồng bềnh
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
lắc lư; đung đưa
lắc lư; đung đưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.