- 日nhật(mặt trời)
- 西tây(phía tây)
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
bản vẽ; bản thiết kế; sơ đồ
Đây là bản thiết kế.
đăng ảnh lên mạng; khoe ảnh
Anh ấy đang làm bản thiết kế.
bản vẽ; bản thiết kế; sơ đồ
Đây là bản thiết kế.
đăng ảnh lên mạng; khoe ảnh
Anh ấy đang làm bản thiết kế.
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
bản vẽ; bản thiết kế; sơ đồ
bản vẽ; bản thiết kế; sơ đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.