- 日nhật(mặt trời)
- 西tây(phía tây)
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
phơi nắng; sấy khô
Phơi khô quần áo.
phơi nắng; sấy khô
Phơi khô quần áo.
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
phơi nắng; sấy khô
phơi nắng; sấy khô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.