- 日nhật(mặt trời)
- 西tây(phía tây)
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
dây phơi quần áo
Cô ấy treo quần áo lên dây phơi.
dây phơi quần áo
Cô ấy treo quần áo lên dây phơi.
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.
dây phơi quần áo
dây phơi quần áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.