- 日nhật(mặt trời)
- 军quân(quân đội)
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
ngất; bất tỉnh
Anh ấy đột nhiên ngất xỉu.
ngất; bất tỉnh
Anh ấy đột nhiên ngất xỉu.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
ngất; bất tỉnh
ngất; bất tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.