- 日nhật(mặt trời)
- 军quân(quân đội)
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
say máy bay; bị say máy bay
Tôi bị say máy bay khi đi máy bay.
say máy bay; bị say máy bay
Tôi bị say máy bay khi đi máy bay.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
say máy bay; bị say máy bay
say máy bay; bị say máy bay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.