- 日nhật(mặt trời)
- 军quân(quân đội)
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
chứng sợ máu
Anh ấy bị chứng sợ máu.
chứng sợ máu
Anh ấy bị chứng sợ máu.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
chứng sợ máu
chứng sợ máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.