- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
thời buổi cuối; hậu thế; (văn) thời suy mạt
Giới trẻ ngày nay thích chơi điện thoại.
thời buổi cuối; hậu thế; (văn) thời suy mạt
Giới trẻ ngày nay thích chơi điện thoại.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
thời buổi cuối; hậu thế; (văn) thời suy mạt
thời buổi cuối; hậu thế; (văn) thời suy mạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.