- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
buổi liên hoan buổi tối; buổi biểu diễn văn nghệ tối; dạ hội
中晚上举行的文艺表演或聚会活动wǎnshang jǔxíng de wényì biǎoyǎn huò jùhuì huódòng
Chúng tôi đi dự tiệc tối.
buổi tiệc tối; buổi giao lưu buổi tối; dạ hội
中在晚上举行的社交聚会或文艺演出活动zài wǎnshang jǔxíng de shèhuì jùhuì huò wényì yǎnchū huódòng
buổi liên hoan buổi tối; buổi biểu diễn văn nghệ tối; dạ hội
中晚上举行的文艺表演或聚会活动wǎnshang jǔxíng de wényì biǎoyǎn huò jùhuì huódòng
Chúng tôi đi dự tiệc tối.
buổi tiệc tối; buổi giao lưu buổi tối; dạ hội
中在晚上举行的社交聚会或文艺演出活动zài wǎnshang jǔxíng de shèhuì jùhuì huò wényì yǎnchū huódòng
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
buổi liên hoan buổi tối; buổi biểu diễn văn nghệ tối; dạ hội
buổi liên hoan buổi tối; buổi biểu diễn văn nghệ tối; dạ hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.