- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
tiệc; buổi tiệc; bữa tiệc (tiệc tùng)
中聚集在一起庆祝、娱乐的活动jùjí zài yìqǐ qìngzhù、yúlè de huódòng
Chúng ta đi dự tiệc đi!
Cô ấy mời chúng tôi đến dự buổi tiệc sinh nhật của cô ấy.
tiệc; buổi tiệc; bữa tiệc (tiệc tùng)
中聚集在一起庆祝、娱乐的活动jùjí zài yìqǐ qìngzhù、yúlè de huódòng
Chúng ta đi dự tiệc đi!
Cô ấy mời chúng tôi đến dự buổi tiệc sinh nhật của cô ấy.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
tiệc; buổi tiệc; bữa tiệc (tiệc tùng)
tiệc; buổi tiệc; bữa tiệc (tiệc tùng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.