- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
báo buổi chiều; báo buổi tối
Tôi thích đọc báo tối.
báo buổi tối; nhật báo buổi chiều
báo buổi chiều; báo buổi tối
Tôi thích đọc báo tối.
báo buổi tối; nhật báo buổi chiều
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
báo buổi chiều; báo buổi tối
báo buổi chiều; báo buổi tối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.