- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
trang phục dạ hội; váy dạ tiệc
Cô ấy đang mặc một chiếc váy dạ hội đẹp.
trang phục dạ hội; váy dạ tiệc
Cô ấy đang mặc một chiếc váy dạ hội đẹp.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục dạ hội; váy dạ tiệc
trang phục dạ hội; váy dạ tiệc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.