- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Pula (thành phố ở Croatia)
中克罗地亚的一个城市,位于该国西南部kèluódeiyà de yīgè chéngshì, wèiyú gāiguó xīnánbù
Pula là một thành phố ở Croatia.
Pula (thành phố ở Croatia)
中克罗地亚的一个城市,位于该国西南部kèluódeiyà de yīgè chéngshì, wèiyú gāiguó xīnánbù
Pula là một thành phố ở Croatia.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Pula (thành phố ở Croatia)
Pula (thành phố ở Croatia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.