- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
kỳ thi công chức cấp thấp của Đài Loan (viết tắt của Phổ Thông Khảo Thí)
kỳ thi công chức cấp thấp của Đài Loan (viết tắt của Phổ Thông Khảo Thí)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
kỳ thi công chức cấp thấp của Đài Loan (viết tắt của Phổ Thông Khảo Thí)
kỳ thi công chức cấp thấp của Đài Loan (viết tắt của Phổ Thông Khảo Thí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.