- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
danh từ chung (ngữ pháp)
“Học sinh” là một danh từ thông thường.
danh từ chung (ngữ pháp)
“Học sinh” là một danh từ thông thường.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
danh từ chung (ngữ pháp)
danh từ chung (ngữ pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.