- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
luật thông thường; thông luật (common law)
Luật chung là nền tảng của hệ thống pháp luật Anh-Mỹ.
luật thông thường; thông luật (common law)
Luật chung là nền tảng của hệ thống pháp luật Anh-Mỹ.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
luật thông thường; thông luật (common law)
luật thông thường; thông luật (common law)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.