- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 京kinh(kinh đô)
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
điểm du lịch; thắng cảnh
Điểm tham quan này rất đẹp.
điểm du lịch; thắng cảnh
Điểm tham quan này rất đẹp.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm du lịch; thắng cảnh
điểm du lịch; thắng cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.