- 禾hòa(cây lúa)
- 兌đoái(đổi chác, vui vẻ)
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
tiền ngu; tiền mua đồ vô dụng; khoản chi tiêu không đáng
Bạn đã trả thuế ngu chưa?
tiền ngu; tiền mua đồ vô dụng; khoản chi tiêu không đáng
Bạn đã trả thuế ngu chưa?
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
tiền ngu; tiền mua đồ vô dụng; khoản chi tiêu không đáng
tiền ngu; tiền mua đồ vô dụng; khoản chi tiêu không đáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.