- 广nghiễm(mái nhà, nhà rộng)
- 车xa(xe)
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
viện nghiên cứu chính sách; think tank
Viện nghiên cứu này rất nổi tiếng.
viện nghiên cứu chính sách; think tank
Viện nghiên cứu này rất nổi tiếng.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
viện nghiên cứu chính sách; think tank
viện nghiên cứu chính sách; think tank
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.