- 斩trảm(chặt đứt)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
nút tạm dừng
Xin hãy nhấn nút tạm dừng.
nút tạm dừng
Xin hãy nhấn nút tạm dừng.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
nút tạm dừng
nút tạm dừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.