- 斩trảm(chặt đứt)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
nhất thời; thoáng qua; (y) tạm thời
Đây là một hiện tượng tạm thời.
nhất thời; thoáng qua; (y) tạm thời
Đây là một hiện tượng tạm thời.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
nhất thời; thoáng qua; (y) tạm thời
nhất thời; thoáng qua; (y) tạm thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.