- 斩trảm(chặt đứt)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
tạm lắng; tạm yên
Cơn bão có một khoảng lặng.
tạm dừng; nghỉ ngơi ngắn (thường chỉ mưa tạnh tạm thời)
Mưa đã tạm ngưng.
tạm lắng; tạm yên
Cơn bão có một khoảng lặng.
tạm dừng; nghỉ ngơi ngắn (thường chỉ mưa tạnh tạm thời)
Mưa đã tạm ngưng.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
tạm lắng; tạm yên
tạm lắng; tạm yên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.