- 斩trảm(chặt đứt)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
tạm gác lại; tạm hoãn
Chúng ta tạm gác vấn đề này lại.
tạm gác lại; hoãn lại
Vấn đề này tạm gác lại một chút.
tạm gác lại; tạm hoãn
Chúng ta tạm gác vấn đề này lại.
tạm gác lại; hoãn lại
Vấn đề này tạm gác lại một chút.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
tạm gác lại; tạm hoãn
tạm gác lại; tạm hoãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.