- 斩trảm(chặt đứt)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
tạm thời xác định; tạm định
Đây là một quy định tạm thời.
tạm thời xác định; tạm định
Đây là một quy định tạm thời.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
tạm thời xác định; tạm định
tạm thời xác định; tạm định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.