- 日nhật(mặt trời)
- 爰viên(kéo đến, đổi chỗ)
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
lò sưởi
Cái lò sưởi này rất ấm.
máy sưởi; lò sưởi
Cái lò sưởi này cũ lắm rồi.
lò sưởi
Cái lò sưởi này rất ấm.
máy sưởi; lò sưởi
Cái lò sưởi này cũ lắm rồi.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
lò sưởi
lò sưởi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.