- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 音âm(âm thanh, bóng tối)
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
vui mừng thầm; thầm vui
Anh ấy thầm vui vì mình đã thành công.
vui mừng thầm; vui trong bụng
Anh ấy thầm vui vì kế hoạch của mình đã thành công.
vui mừng thầm trong lòng; mừng thầm
vui mừng thầm; thầm vui
Anh ấy thầm vui vì mình đã thành công.
vui mừng thầm; vui trong bụng
Anh ấy thầm vui vì kế hoạch của mình đã thành công.
vui mừng thầm trong lòng; mừng thầm
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
vui mừng thầm; thầm vui
vui mừng thầm; thầm vui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vui mừng thầm; hả hê trong lòng (về mưu đồ xấu)
Anh ta thầm vui mừng vì kế hoạch của mình đã thành công.
vui mừng thầm; hả hê trong lòng (về mưu đồ xấu)
Anh ta thầm vui mừng vì kế hoạch của mình đã thành công.