- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 音âm(âm thanh, bóng tối)
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
ngầm chửi; chửi thầm
Anh ta thầm chửi một tiếng.
chửi thầm; mắng thầm trong bụng
Anh ấy lẩm bẩm một tiếng.
ngầm chửi; chửi thầm
Anh ta thầm chửi một tiếng.
chửi thầm; mắng thầm trong bụng
Anh ấy lẩm bẩm một tiếng.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
ngầm chửi; chửi thầm
ngầm chửi; chửi thầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.