- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bùng phát; bột phát (dịch bệnh, lũ lụt, v.v.)
Dịch bệnh đã bùng phát.
bùng phát; phát tài đột ngột
Anh ấy đột nhiên giàu lên.
bùng phát; bột phát (dịch bệnh, lũ lụt, v.v.)
Dịch bệnh đã bùng phát.
bùng phát; phát tài đột ngột
Anh ấy đột nhiên giàu lên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bùng phát; bột phát (dịch bệnh, lũ lụt, v.v.)
bùng phát; bột phát (dịch bệnh, lũ lụt, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.