bạo chúa; nhà độc tài tàn bạo
中残忍、专制的统治者cánrěn、zhuānzhì de tǒngzhìzhě
Ông ta là một bạo chúa.
bạo chúa; hôn quân
中专制统治、残忍对待人民的君主zhuānzhì tǒngzhì、cánrěn duìdài rénmín de jūnzhǔ
bạo chúa; nhà độc tài tàn bạo
中残忍、专制的统治者cánrěn、zhuānzhì de tǒngzhìzhě
Ông ta là một bạo chúa.
bạo chúa; hôn quân
中专制统治、残忍对待人民的君主zhuānzhì tǒngzhì、cánrěn duìdài rénmín de jūnzhǔ
bạo chúa; nhà độc tài tàn bạo
bạo chúa; nhà độc tài tàn bạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.