- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
kẻ độc tài; nhà độc tài
Anh ta là một kẻ độc tài.
kẻ độc tài; bạo chúa cô lập
Anh ta là một nhà độc tài.
kẻ độc tài; nhà độc tài
Anh ta là một kẻ độc tài.
kẻ độc tài; bạo chúa cô lập
Anh ta là một nhà độc tài.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ độc tài; nhà độc tài
kẻ độc tài; nhà độc tài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.